lao dịch

Học thuật
Thân thiện
lao dịch

Một người nông dân đang lao dịch trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc vất vả, nặng nhọc: Chỉ những công việc đòi hỏi nhiều sức lực, thường lao động chân tay cực khổ.
    • Nghĩa vụ lao động công ích: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý, từ này có thể chỉ nghĩa vụ lao động bắt buộc người dân phải thực hiện cho chính quyền hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc sống của họ gắn liền với lao dịch trên những cánh đồng. (Đời sống của họ gắn liền với công việc nặng nhọc trên những cánh đồng.)
    • Dưới chế độ phong kiến, nông dân phải chịu nhiều loại lao dịch cho địa chủ. (Dưới chế độ phong kiến, nông dân phải thực hiện nhiều nghĩa vụ lao động nặng nhọc cho địa chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bắt đi lao dịch": bị ép buộc phải thực hiện công việc khổ sai.

    • Nhiều người dân trong vùng bị bắt đi lao dịch để xây dựng công trình. (Nhiều người dân trong vùng bị ép buộc phải làm công việc khổ sai để xây dựng công trình.)
  • "lao dịch khổ sai": cụm từ nhấn mạnh tính chất cực nhọc, đày ải của công việc.

    • Những nhân phải chịu cảnh lao dịch khổ sai trong các trại giam. (Những nhân phải chịu cảnh làm việc cực nhọc, đày ải trong các trại giam.)
Biến thể từ gần giống
  • Lao động (danh từ): công việc nói chung, có thể không mang sắc thái nặng nhọc như "lao dịch".

    • Lao động tạo ra của cải vật chất. (Công việc tạo ra của cải vật chất.)
  • Khổ sai (danh từ/tính từ): công việc cực kỳ vất vả, khổ cực, thường dùng trong ngữ cảnh hình sự hoặc bóc lột.

    • Chế độ lao tù khổ sai đã bị bãi bỏ. (Chế độ lao tù cực kỳ khổ cực đã bị bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Công dịch: nghĩa vụ lao động công ích (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử).
  • Phu phen: công việc nặng nhọc của người làm thuê (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • "Một nắng hai sương, trăm công nghìn việc": Thành ngữ mô tả sự vất vả, lam lũ, cực nhọc của công việc, có thể liên tưởng đến cảnh "lao dịch".
    • Cuộc đời người nông dân quanh năm "một nắng hai sương, trăm công nghìn việc". (Cuộc đời người nông dân quanh năm vất vả, lam lũ với vô vàn công việc.)
lao dịch

Một người nông dân đang lao dịch trên cánh đồng.

  1. Công việc vất vả nặng nhọc.